English
Online support
Material
Chemicals
Equipment
Culture medium
Support
Website links
Statistic visitor
  Onlines: 26
  Visitors: 16917096
  Hits: 12107759
Kim loại, phi kim các oxide và muối của chúng
 
Chọn điều kiện lọc và kiểu liên kết điều kiện



Kiểu liên kết điều kiện  
<< Previous 12345 Next >>
Cadmium sulfate, ACS reagent, =99.0%
  Code: 383082
Code: 383082
Đóng gói: 100g, 500g, 2.5kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
BISMUTH SUBNITRATE, 98%
  Code: 310646
Code: 310646
Đóng gói: 5g, 100g, 500g
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
AMMONIUM METAVANADATE, 99%
  Code: 205559
Code: 205559
Đóng gói: 250g, 1kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Bismuth(III) nitrate pentahydrate, ACS r
  Code: 383074
Code: 383074
Đóng gói: 100g, 500g
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Iron(III) oxide, powder, <5 micron, >=99
  Code: 310050
Code: 310050
Đóng gói: 25g, 500g, 2.5kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Zinc acetate dihydrate
  Code: Z0625
Code: Z0625
Đóng gói: 500g, 1kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Potassium chloride
  Code: 12636
Code: 12636
Đóng gói: 250g, 500g, 1kg, 2.5kg, 5kg, 6x1kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Potassium nitrate ReagentPlus®, ≥99.0%
  Code: P8394
Code: P8394
Đóng gói: 500g, 1kg, 2.5kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Sodium nitrite ReagentPlus®, ≥99.0%
  Code: S2252
Code: S2252
Đóng gói: 500g, 2.5kg, 25kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Sodium hypophosphite
  Code: 04434
Code: 04434
Đóng gói: 1kg, 50kg-H
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Potassium iodide
  Code: 03124
Code: 03124
Đóng gói: 250g, 1kg, 5kg, 6x1kg, 25kg-H, 50kg-H
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Calcium phosphate monobasic monohydrate purum p.a., ≥85% (KT)
  Code: 21053
Code: 21053
Đóng gói: 100g, 500g, 1kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
DIBUTYL PHTHALATE, 99%
  Code: 524980
Code: 524980
Đóng gói: 25ml, 100ml, 500ml, 1L, 2.5L, 4L, 20L
Hãng sản xuất: Aldrich
SILVER NITRATE, 99+%, A.C.S. REAGENT
  Code: 209139
Code: 209139
Đóng gói: 25G, 100G, 500G
Hãng sản xuất: Sigma
SODIUM NITRATE, REAGENTPLUS(R), >=99.0%
  Code: S5506
Code: S5506
Đóng gói: 250G, 500G, 1KG
Hãng sản xuất: Sigma
SODIUM BICARBONATE, REAGENTPLUS TM, >= 9
  Code: S8875
Code: S8875
Đóng gói: 500g, 1kg, 2.5kg, 5kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
CALCIUM NITRATE TETRAHYDRATE, 99%, A.C.S
  Code: 237124
Code: 237124
Đóng gói: 500g, 2.5kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Iron(III) sulfate hydrate, 97%
  Code: 307718
Code: 307718
Đóng gói: 5g, 100g, 500g, 12kg
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
CHARCOAL ACTIVATED POWDER, R. G.
  Code: 31616
Code: 31616
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
 Đóng gói: 250G, 750G, 6x250G, 4x750G
TIN, FOIL, 0.127MM THICK, 99.9%
  Code: 356948
Code: 356948
Hãng sản xuất: Sigma-Aldrich
Đóng gói: 20.7KG
Search Products
Weather box
Ha Noi 0°C
Cart box
Products in Cart: 0.
Total Value: 0 VNĐ
Exchange rate
Đang tải dữ liệu...
CUONG THINH CHEMICAL & SCIENC TECHNOLOGY EQUIPMENT COMPANY
No. 8, Alley 75 Lane 143, Road Phu Dien, Phu Dien Ward, District Bac Liem, City, Hanoi, Vietnam
Tel: +84.37915904; +84.37823619 - Fax: +84.37822738
Email: ctstec@gmail.com; vietcuong91978@gmail.com; vietcuong@ctstec.com.vn

OpenWeb Framework version 4.0 Xây dựng bởi INGA Co.,Ltd.